mắc cửi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới dệt cửi: "mắc cửi" chỉ hệ thống sợi dọc được căng trên khung cửi, tạo thành một mạng lưới chắc chắn để dệt vải. Đây là bộ phận thiết yếu trong nghề dệt, giúp các sợi ngang đan xen đều đặn.
- Mạng lưới đan chặt: Trong nghĩa bóng, "mắc cửi" có thể ám chỉ một cấu trúc phức tạp, đan xen chặt chẽ như lưới dệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ dệt phải kiểm tra mắc cửi trước khi bắt đầu công việc. (Người thợ dệt cần xem xét hệ thống sợi dọc trên khung trước khi dệt.)
- Mắc cửi được căng đều để tạo nên tấm vải mịn. (Hệ thống sợi dọc được kéo thẳng để sản phẩm dệt có chất lượng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắc cửi chắc chắn": chỉ sự bền bỉ, ổn định trong cấu trúc.
- Tình bạn của họ như mắc cửi chắc chắn, không gì lay chuyển nổi. (Mối quan hệ của họ bền vững như lưới dệt kiên cố.)
"mắc cửi đan xen": miêu tả sự phức tạp, nhiều tầng lớp.
- Những mối quan hệ xã hội phức tạp như mắc cửi đan xen. (Các mối quan hệ trong xã hội chằng chịt, khó gỡ rối.)
Biến thể và từ gần giống
Cửi (danh từ): khung dệt vải truyền thống.
- Cửi là công cụ chính của nghề dệt. (Khung dệt là thiết bị quan trọng trong ngành dệt.)
Mắc (động từ): móc, treo, hoặc căng sợi.
- Cô ấy mắc sợi vào khung cửi. (Cô ấy căng sợi lên khung dệt.)
Từ đồng nghĩa
- Lưới dệt: hệ thống sợi dọc trên khung cửi.
- Khung sợi: bộ phận giữ các sợi dọc cố định.
Thành ngữ liên quan
- Như mắc cửi: chỉ sự đan chặt, khó tách rời.
- Họ gắn bó với nhau như mắc cửi. (Họ kết nối chặt chẽ, không thể chia lìa.)